Giá gỗ tần bì bao nhiêu 1m3? Bảng giá mới nhất 2026

Chia sẻ trên :
08-06-2025 1331 lượt xem

Gỗ tần bì (Ash wood) là một trong những loại gỗ nhập khẩu được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ vẻ đẹp tự nhiên, độ bền cao và dễ gia công. Tuy nhiên, giá gỗ tần bì bao nhiêu 1m3? Sự chênh lệch giữa các loại, hình thức và nguồn gốc nhập khẩu khiến người tiêu dùng dễ gặp khó khăn khi tìm hiểu. Trong bài viết này, Govi Furniture sẽ cập nhật bảng giá gỗ tần bì mới nhất, đồng thời chia sẻ những lưu ý cần thiết giúp bạn chọn mua hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Các loại gỗ tần bì phổ biến trên thị trường Việt Nam

Thị trường gỗ tần bì tại Việt Nam đang ghi nhận sự sôi động và tăng trưởng ổn định, chủ yếu nhờ vào nhu cầu ngày càng cao trong ngành sản xuất nội thất. Biến động về cung cầu khiến giá gỗ có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng chủng loại. Dưới đây là ba loại gỗ tần bì phổ biến hiện nay:

  • Gỗ tần bì trắng: Được ưa chuộng nhờ màu sắc tươi sáng cùng độ bền cao. Loại gỗ này có khả năng chống mối mọt và hạn chế co ngót, thường được sử dụng trong chế tác nội thất cao cấp và các sản phẩm trang trí trong nhà và ngoài trời.
  • Gỗ tần bì đen: Chủ yếu được nhập khẩu từ Mỹ và Canada. Gỗ có màu sắc đậm, dễ uốn cong bằng hơi nước trong quá trình gia công, thuận tiện cho việc cưa xẻ và bắt vít. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những thiết kế cần độ bền cơ học cao và thẩm mỹ mạnh mẽ.
  • Gỗ tần bì vàng: Mang màu vàng sáng cùng hệ vân đều, rõ nét, tạo cảm giác tinh tế. Gỗ tần bì vàng phù hợp để sản xuất các món đồ nội thất mang phong cách sang trọng và trang nhã, giúp nâng tầm không gian sống.

Các hình thức mua bán gỗ tần bì hiện nay

Việc buôn bán gỗ tần bì được phân loại dựa trên đặc điểm vật lý và nhu cầu sử dụng. Trong thực tế, hình thức phổ biến nhất là bán theo mét khối (m³) nhờ vào tính tiện lợi và phù hợp với hoạt động vận chuyển, lưu kho.

Gỗ tần bì bán theo khối

Gỗ tần bì thường được phân phối theo từng khối lượng, với độ dày đa dạng. Giá gỗ sẽ thay đổi tùy theo độ dày của tấm, trong đó các mặt gỗ dày hơn có giá cao hơn. Bên cạnh đó, yếu tố màu sắc và nguồn gốc xuất xứ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành giá bán.

Gỗ tần bì nhập khẩu, đặc biệt từ các quốc gia châu Âu, thường có giá cao hơn so với gỗ trong nước do chi phí vận chuyển và thuế quan. Tuy vậy, sản phẩm nhập khẩu lại mang đến chất lượng vượt trội, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn trong thiết kế nội thất và sản xuất công nghiệp.

Các cây gỗ tần bì
Gỗ tần bì nguyên khối

Gỗ tần bì dạng thanh

Bên cạnh hình thức bán theo khối, gỗ tần bì còn được gia công thành các thanh với kích thước linh hoạt, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Loại gỗ này thường được cắt thành thanh tròn hoặc vuông, và có thể gia công theo chiều ngang hoặc dọc tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.

Gỗ tần bì dạng thanh là vật liệu phổ biến trong lĩnh vực sản xuất nội thất, thi công kiến trúc và các hạng mục trang trí nhờ vào độ bền cao, đường vân đẹp và khả năng gia công tốt.

Các thanh gỗ tần bì
Gỗ tần bì dạng thanh

Gỗ tần bì dạng tấm

Trong nhiều ứng dụng, gỗ tần bì được xử lý thành các tấm lớn nhằm phục vụ cho việc chế tạo bàn ghế, tủ, vách ngăn và các hạng mục xây dựng nội thất. Các tấm gỗ thường có kích thước tiêu chuẩn, được cắt đồng đều để thuận tiện cho quá trình thi công.

Bề mặt gỗ sau khi cắt sẽ được xử lý kỹ lưỡng, bao gồm chà nhám và làm mịn nhằm đảm bảo độ nhẵn, đồng đều về màu sắc và thẩm mỹ. Nhờ vào cấu trúc chắc chắn và vẻ ngoài đẹp mắt, gỗ tần bì tấm được đánh giá cao trong sản xuất nội thất cao cấp và thi công công trình yêu cầu độ hoàn thiện cao.

Các tấm ván gỗ tần bì
Gỗ tần bì dạng tấm

Gỗ tần bì giá bao nhiêu?

Giá thành của loại gỗ này phụ thuộc vào chất lượng bề mặt và độ dày của từng tấm gỗ. Bạn có thể tham khảo bảng giá cụ thể dưới đây để đưa ra lựa chọn phù hợp.

Bảng giá gỗ tần bì dạng tấm (đơn vị: VNĐ / tấm)

Loại gỗ tần bì Quy cách (Dài x Rộng x Dày) Đơn giá
Mặt AB, dày 10mm 2000 x 1000 x 10 mm 550.000đ
Mặt AC, dày 10mm 2000 x 1000 x 10 mm 500.000đ
Mặt AC, dày 12mm 2000 x 1000 x 12 mm 620.000đ
Mặt BC, dày 12mm 2000 x 1000 x 12 mm 600.000đ
Mặt AA, dày 15mm 2000 x 1000 x 15 mm 680.000đ
Mặt AB, dày 15mm 2000 x 1000 x 15 mm 640.000đ
Mặt AA, dày 17mm 2000 x 1000 x 17 mm 750.000đ
Mặt AB, dày 17mm 2000 x 1000 x 17 mm 700.000đ
  • Mặt AA: Là loại cao cấp nhất, có màu sắc đồng đều, bề mặt mịn và ít khuyết điểm.
  • Mặt AB, AC, BC: Có thể xuất hiện một số vết chấm, vùng màu không đều hoặc đường vân chưa đồng nhất. Những loại này thường được lựa chọn cho các hạng mục ít yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Bảng giá gỗ tần bì thanh đã sấy (đơn vị: VNĐ / tấm)

Gỗ tần bì dạng thanh sau khi được xẻ và sấy khô rất phù hợp cho việc gia công nội thất. Nhờ đã qua xử lý tẩm sấy cùng phụ gia chống mối mọt, người dùng có thể đưa vào sản xuất ngay mà không cần thêm bước xử lý phức tạp.

Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng quy cách và phân loại:

Loại gỗ Quy cách (Dài x Rộng x Dày) Đơn giá
Thanh A 800 x 100 x 8 mm 20.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 8 mm 25.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 8 mm 30.000đ
Thanh A 800 x 100 x 10 mm 35.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 10 mm 40.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 10 mm 45.000đ
Thanh A 800 x 100 x 12 mm 40.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 12 mm 45.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 12 mm 50.000đ
Thanh A 800 x 100 x 15 mm 45.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 15 mm 50.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 15 mm 55.000đ
Thanh A 800 x 100 x 17 mm 50.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 17 mm 55.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 17 mm 60.000đ
Thanh A 800 x 100 x 18 mm 52.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 18 mm 57.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 18 mm 63.000đ
Thanh A 800 x 100 x 20 mm 55.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 20 mm 60.000đ
Thanh B 1000 x 100 x 24 mm 70.000đ
Thanh C 1200 x 100 x 24 mm 75.000đ
Thanh B 1000 x 200 x 18 mm 80.000đ
Thanh C 1200 x 200 x 18 mm 90.000đ

Bảng giá gỗ tần bì nhập khẩu một mét khối (1m3)

Tại thị trường Việt Nam, gỗ tần bì được cung cấp từ cả nguồn nội địa và nhập khẩu. Tuy nhiên, do đặc điểm sinh trưởng phù hợp với khí hậu ôn đới, gỗ tần bì từ châu Âu và Mỹ thường có chất lượng đồng đều, thớ gỗ đẹp, độ ổn định cao hơn so với nguồn trong nước. Đây cũng là lý do khiến giá gỗ nhập khẩu có sự chênh lệch rõ rệt.

Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng loại và tiêu chuẩn xử lý:

Loại gỗ Quy cách / Tiêu chuẩn Giá thành/ 1 khối
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 20mm, chuẩn ABC 13.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 26mm, chuẩn ABC 13.500.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 26mm, chuẩn AB 15.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 29mm – 32mm 13.500.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 38mm 14.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 50mm 14.500.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Châu Âu 65mm – 70mm 15.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy Mỹ (rong cạnh) 26mm, tiêu chuẩn 2 com 13.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy nội địa 26mm, chuẩn ABC 11.500.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy nội địa 20mm, chuẩn AB 14.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy nội địa 30mm – 50mm 14.000.000đ
Gỗ tần bì xẻ sấy nội địa 60mm 14.500.000đ
  • Gỗ nhập khẩu châu Âu thường được xử lý và kiểm định kỹ lưỡng, đảm bảo độ khô tiêu chuẩn và màu sắc đồng đều.
  • Gỗ nội địa có giá mềm hơn, phù hợp với các dự án yêu cầu tiết kiệm chi phí nhưng cần kiểm tra kỹ lưỡng về độ ẩm và chất lượng bề mặt trước khi sử dụng.
Các khối gỗ tần bì
Gỗ tần bì được bán với nhiều kiểu dáng phù hợp nhiều mục đích khác nhau

Những điều cần lưu ý khi chọn mua gỗ tần bì

Gỗ Tần Bì (Ash wood) đang được sử dụng rộng rãi trong ngành nội thất và xây dựng nhờ vẻ đẹp tự nhiên và độ bền cao. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay xuất hiện nhiều sản phẩm trôi nổi, không rõ nguồn gốc. Để đảm bảo chất lượng và tránh rủi ro, bạn nên xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau trước khi quyết định mua hàng:

  • Tìm hiểu về nguồn gốc gỗ: Xuất xứ của gỗ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Gỗ Tần Bì được trồng tại các vùng khí hậu ôn đới như Bắc Mỹ, châu Âu thường có kết cấu vân gỗ đẹp và độ ổn định cao. Do đó, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin cụ thể về khu vực khai thác hoặc nhập khẩu.
  • Đánh giá chất lượng vật liệu: Chất lượng gỗ cần được kiểm tra dựa trên độ dày, độ mịn, độ đồng đều của mặt và cạnh gỗ. Những dấu hiệu như nứt nẻ, bong tróc, cong vênh hoặc dấu hiệu mối mọt thường cho thấy sản phẩm đã bị xử lý kém hoặc sử dụng nguyên liệu chất lượng thấp.
  • Yêu cầu giấy tờ chứng nhận: Để đảm bảo sản phẩm được khai thác hợp pháp và đạt tiêu chuẩn chất lượng, bạn nên đề nghị nhà cung cấp xuất trình các loại giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và kiểm định liên quan. Đây là căn cứ quan trọng giúp bạn an tâm hơn khi lựa chọn.
  • Kiểm tra sản phẩm thực tế: Nên trực tiếp quan sát và kiểm tra sản phẩm tại cửa hàng hoặc kho hàng để phát hiện các lỗi hình thức hay sai lệch về mẫu mã. Việc tham khảo đánh giá từ khách hàng trước đó cũng sẽ mang lại góc nhìn thực tế và kinh nghiệm hữu ích.
  • Tham khảo giá thị trường: Hãy khảo sát nhiều nơi để có cái nhìn tổng quan về mức giá phổ biến. So sánh với báo giá từ nhà cung cấp sẽ giúp bạn nhận diện được mức giá hợp lý. Tránh bị hấp dẫn bởi mức giá quá thấp vì đây có thể là dấu hiệu của sản phẩm kém chất lượng.
  • Ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp có thương hiệu và được đánh giá tốt trên thị trường sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro. Trước khi giao dịch, cần làm rõ các điều khoản liên quan đến giá, số lượng, quy cách, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và chính sách đổi trả để đảm bảo quyền lợi.

Lời kết

Giá gỗ tần bì có thể dao động tùy theo hình thức, kích thước, và nguồn gốc nhập khẩu. Việc nắm rõ bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác, tránh rủi ro về chất lượng hay chi phí phát sinh. Hy vọng những thông tin trong bài viết này của Govi Furniture đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và hữu ích trước khi lựa chọn gỗ tần bì cho dự án của mình.

Xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)

Tin tức khác

Những tư vấn mới những xu hướng nội thất văn phòng 2025
các loại mút làm sofa
Tổng hợp các loại mút làm sofa phổ biến và tốt nhất 2026

Mút làm sofa là yếu tố quan trọng quyết định đến sự thoải mái và độ bền của sản phẩm nội thất này. Với nhiều loại chất liệu và mã mút khác nhau, việc lựa chọn loại mút phù hợp là điều cần thiết để sở hữu một chiếc sofa chất lượng. Trong bài viết […]

chất liệu ghế sofa
10+ Chất liệu ghế sofa phổ biến ưa chuộng nhất hiện nay

Khi chọn mua sofa, chất liệu bọc là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền, cảm giác sử dụng và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Bài viết sau đây của Govi Furniture sẽ giúp bạn điểm danh hơn 10 loại chất liệu ghế sofa phổ biến nhất hiện nay, cùng với ưu […]

kích thước tấm formex
Kích thước tấm formex phổ biến đúng quy chuẩn hiện nay

Tấm formex là vật liệu đa năng, được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo, xây dựng, trang trí nội thất và nhiều lĩnh vực khác. Một trong những yếu tố quan trọng giúp tối ưu hiệu quả khi sử dụng chính là lựa chọn đúng kích thước tấm formex theo quy chuẩn. Việc tuân […]

tấm pvc foam là gì
Tấm PVC foam là gì? Ưu nhược điểm, giá thành và ứng dụng

Tấm nhựa PVC foam ngày càng được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực như nội thất, quảng cáo, xây dựng nhờ đặc tính nhẹ, bền và dễ gia công. Dù không mới, nhưng nhiều người vẫn chưa hiểu rõ loại vật liệu này là gì, có những ưu nhược điểm gì và ứng dụng ra […]

gỗ nhựa pvc là gì
Gỗ nhựa PVC là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế

Gỗ nhựa PVC đang dần trở thành lựa chọn thay thế lý tưởng cho vật liệu gỗ tự nhiên trong ngành nội thất và xây dựng hiện đại. Với khả năng kháng nước, độ bền cao và tính thẩm mỹ linh hoạt, loại vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các không gian […]

TƯ VẤN THIẾT KẾ TRỌN GÓI

Với hơn 15 năm kinh nghiệm và tư vấn cho hơn 100.000 đối tác, Govi sẽ mang đến cho bạn thiết kế không gian 2D và định hướng không gian 3D miễn phí theo tiêu chí Phù hợp phong cách - Khẳng định chất riêng - Chi phí tối ưu - Đầy đủ tiện ích.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN/ NHẬN MODEL 3D
Thu gọn
  • Thêm sản phẩm

  • Thêm sản phẩm

  • Thêm sản phẩm

call
zaloChat Zalo
zaloZalo zaloShowroom callHotline